Mô tả sản phẩm
Yokogawa NFCP502‑W05 S1 là mô-đun CPU hiệu suất cao được thiết kế cho môi trường tự động hóa công nghiệp đòi hỏi khắt khe. Nó cung cấp sức mạnh xử lý mạnh mẽ, giám sát thời gian thực và truyền thông liền mạch cho các ứng dụng điều khiển quy trình phức tạp. Hơn nữa, kiến trúc dự phòng của nó đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi có lỗi, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và cải thiện an toàn vận hành. Được thiết kế cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mô-đun hỗ trợ dải nhiệt độ rộng và bảo vệ EMI/RFI. Ngoài ra, khả năng tương thích với hệ thống CENTUM VP và ProSafe-RS cho phép tích hợp liền mạch vào các nền tảng tự động hóa và an toàn hiện có.
Lợi ích chính
-
Xử lý lõi kép tốc độ cao đảm bảo kiểm soát chính xác và tin cậy các quy trình công nghiệp.
-
CPU, nguồn và truyền thông dự phòng cung cấp hoạt động chịu lỗi và thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.
-
Thiết kế mô-đun có thể thay nóng cho phép bảo trì mà không cần tắt hệ thống.
-
Mở rộng I/O linh hoạt hỗ trợ lên đến 128 mô-đun cho tín hiệu số, analog và xung.
-
Chẩn đoán nâng cao và giám sát lỗi tăng cường độ tin cậy hệ thống và an toàn vận hành.
-
Khả năng chịu môi trường rộng (-40 °C đến +70 °C) đảm bảo hiệu suất trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
-
Bộ xử lý: CPU RISC 32-bit, lõi kép, ≥800 MHz (phiên bản Atom E3815: 1,46 GHz)
-
Bộ nhớ chính: 256 MB RAM với bảo vệ ECC
-
RAM tĩnh: 2 MB với ECC, có pin dự phòng
-
Bộ nhớ phụ: 1 GB Flash tích hợp, khe cắm thẻ SD (SDHC, 4–32 GB, Lớp 10)
-
Ethernet Ports: 4 × RJ45, 10/100/1000 Mbps, redundant support
-
Serial Port: 1 × RS-232-C (D-sub 9 pins, male)
-
I/O Interface: SB bus, supports duplex/redundant I/O
-
Redundancy: CPU, power, and communication redundancy, fault switchover ≤50 ms
-
Supported Protocols: Vnet/IP, Modbus, secure protocols
-
Supply Voltage: 5 V DC ±5%
-
Current Consumption: Max. 1700 mA
-
Operating Temperature: 0–55 °C (standard), -20–70 °C (extended)
-
Protection Rating: IP21, EMI/RFI shielding
-
Dimensions: 130 × 28 × 130 mm
-
Weight: 0.35 kg
Ứng Dụng Điển Hình
NFCP502‑W05 S1 được ứng dụng rộng rãi trong xử lý hóa chất, phát điện và ngành sản xuất. Nó xuất sắc trong các hệ thống tự động hóa quy trình yêu cầu độ tin cậy cao và thời gian phản hồi nhanh. Ví dụ, nó hỗ trợ điều khiển quy trình thời gian thực trong các hệ thống tự động hóa phân tán và tích hợp liền mạch với bộ điều khiển an toàn cho các hoạt động quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Q: Mô-đun này có thể hoạt động trong cấu hình dự phòng không?
A: Có, NFCP502‑W05 S1 hỗ trợ dự phòng CPU, nguồn và truyền thông với chuyển đổi lỗi dưới 50 ms.
Q: Mô-đun này có thể thay nóng không?
A: Chắc chắn, nó cho phép thay thế mà không cần tắt toàn bộ hệ thống điều khiển, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Hỏi: Các giao thức truyền thông nào được hỗ trợ?
A: Nó hỗ trợ Vnet/IP, Modbus và các giao thức công nghiệp bảo mật để tích hợp linh hoạt.
Q: Phạm vi nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?
A: Phạm vi tiêu chuẩn là 0–55 °C, trong khi phạm vi mở rộng bao phủ -20–70 °C cho môi trường khắc nghiệt.
Q: Có thể kết nối bao nhiêu mô-đun I/O?
A: Có thể mở rộng lên đến 128 mô-đun I/O, bao gồm các loại kỹ thuật số, tương tự và xung.